long-term memory
Định nghĩa
Danh từ: - Trí nhớ dài hạn: "long-term memory" là kho lưu trữ thông tin đã được ghi nhớ trong một khoảng thời gian dài, từ vài phút đến suốt đời. Đây là nơi chứa kiến thức tổng quát, ký ức cá nhân, kỹ năng và kinh nghiệm mà bạn có thể nhớ lại khi cần.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đồi thị rất quan trọng để chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.)
- (Những sự kiện bạn học ở trường được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn của bạn.)
- (Trí nhớ dài hạn của cô ấy về các sự kiện thời thơ ấu vô cùng sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to encode into long-term memory": mã hóa vào trí nhớ dài hạn (quá trình chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn).
- Repeating information helps encode it into long-term memory. (Lặp lại thông tin giúp mã hóa nó vào trí nhớ dài hạn.)
- "to retrieve from long-term memory": truy xuất từ trí nhớ dài hạn (hành động nhớ lại thông tin).
- During exams, you need to retrieve facts from your long-term memory. (Trong các kỳ thi, bạn cần truy xuất sự kiện từ trí nhớ dài hạn của mình.)
- "declarative long-term memory": trí nhớ dài hạn khai báo (lưu trữ sự kiện và dữ liệu có thể mô tả bằng lời).
- "procedural long-term memory": trí nhớ dài hạn thủ tục (lưu trữ kỹ năng và thói quen, như đi xe đạp).
Biến thể và từ gần giống
- Long-term memory (cụm danh từ): dạng viết tắt phổ biến là LTM.
- Long-term (tính từ): dài hạn.
- Long-term goals require consistent effort. (Mục tiêu dài hạn đòi hỏi nỗ lực liên tục.)
- Memory (danh từ): trí nhớ, ký ức.
- Her memory of the event is fading. (Ký ức của cô ấy về sự kiện đó đang phai nhạt.)
- Short-term memory (danh từ): trí nhớ ngắn hạn (đối lập với trí nhớ dài hạn).
Từ đồng nghĩa
- Permanent memory: trí nhớ vĩnh viễn (nhấn mạnh tính lâu dài).
- Remote memory: trí nhớ xa (thường chỉ ký ức từ lâu trong quá khứ).
- Consolidated memory: trí nhớ đã được củng cố (sau quá trình mã hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store up in memory: lưu trữ trong trí nhớ (thường dùng với thông tin).
- She stored up many happy moments in her long-term memory. (Cô ấy đã lưu trữ nhiều khoảnh khắc hạnh phúc trong trí nhớ dài hạn của mình.)
- Recall from memory: nhớ lại từ trí nhớ.
- He can recall the entire poem from his long-term memory. (Anh ấy có thể nhớ lại toàn bộ bài thơ từ trí nhớ dài hạn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A memory like an elephant: trí nhớ siêu phàm (ám chỉ khả năng nhớ lâu, liên quan đến trí nhớ dài hạn).
- My grandmother has a memory like an elephant; she remembers every birthday. (Bà tôi có trí nhớ siêu phàm; bà nhớ mọi ngày sinh nhật.)
- Commit to memory: ghi nhớ, học thuộc lòng (hành động đưa thông tin vào trí nhớ dài hạn).
- I need to commit these vocabulary words to memory. (Tôi cần ghi nhớ những từ vựng này.)